Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

昔むかしの私わたしだったら、チャレンジしないで、ただ見みてるだけだったと思おもう。
Nếu là tôi ngày xưa, có lẽ tôi đã không thử thách mà chỉ đứng nhìn thôi.

Ngữ pháp:

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
私
わたくし
tôi
チャレンジ
thử thách
為る
する
làm
只
ただ
bình thường; thông thường
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

昔
Tích ngày xưa; cổ xưa
私
Tư tư nhân; tôi
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật