Dịch nghĩa:
昔、この国では女性は政治の話をしなかった。
Ngày xưa, phụ nữ ở đất nước này không nói chuyện về chính trị.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
国
Quốc
quốc gia
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện