Dịch nghĩa:
明日、大切な数学のテストがあるんだ。
Ngày mai, tôi có bài kiểm tra toán quan trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
大
Đại
lớn; to
切
Thiết
cắt; sắc bén
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học