Dịch nghĩa:
旱魃が収穫に深刻な被害をもたらした。
Hạn hán đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.
Từ vựng:
Hán tự:
旱
Hạn
hạn hán; khô hạn
魃
Bạt
thần hạn hán
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
穫
Hoạch
thu hoạch; gặt
深
Thâm
sâu; tăng cường
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
害
Hại
tổn hại; thương tích