Dịch nghĩa:
早く帰った方がいい、暑いから。サバは、生き腐れとも言われるくらい足が早い。
Bạn nên về sớm, vì trời nóng. Cá thu là loại cá có tốc độ phân hủy nhanh, đến mức còn được gọi là "thối ngay khi còn sống".
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
帰
Quy
trở về; dẫn đến
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
暑
Thử
nóng bức
生
Sinh
sinh; cuộc sống
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
言
Ngôn
nói; từ
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày