Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しい
駅
えき
ビルが
建築
けんちく
中
ちゅう
で、まもなく
完成
かんせい
する。
Tòa nhà ga mới đang được xây dựng và sẽ sớm hoàn thành.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
駅
えき
ga tàu; nhà ga
建築
けんちく
xây dựng; kiến trúc
無い
ない
không tồn tại
完成
かんせい
hoàn thành; hoàn thiện
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
駅
Dịch
nhà ga
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
完
Hoàn
hoàn hảo; hoàn thành
成
Thành
trở thành; đạt được