Dịch nghĩa:
新しい環境に順応するのはかなり大変な事だとわかった。
Tôi nhận ra rằng việc thích nghi với môi trường mới thật sự khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
事
Sự
sự việc; lý do