Dịch nghĩa:
新しい支店が来月シカゴに開店する。
Chi nhánh mới sẽ được mở ở Chicago vào tháng tới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
来
Lai
đến; trở thành
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
開
Khai
mở; mở ra