1. Thông tin cơ bản
- Từ: 来月
- Cách đọc: らいげつ
- Từ loại: Danh từ chỉ thời gian
- JLPT: N5
- Nghĩa khái quát: tháng sau
- Cấu trúc thường gặp: 来月+V/来月のN/来月中に/来月末/来月号
2. Ý nghĩa chính
- 来月 chỉ “tháng kế tiếp” tính từ hiện tại. Dùng trực tiếp trước động từ mà không cần に: 来月行きます. Có thể dùng に nếu muốn nhấn mạnh mốc thời gian: 来月に行きます (không sai, nhưng thường không cần).
3. Phân biệt
- 今月: tháng này; 先月: tháng trước; 再来月: tháng sau nữa.
- 翌月: “tháng sau” theo mốc đã nêu trong văn bản (văn viết, hành chính).
- 次の月: cách nói trung tính, linh hoạt theo ngữ cảnh, không cố định như 来月.
- 来年 là năm sau; không dùng nhầm với 来月.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kế hoạch: 来月旅行する/来月から新しい仕事が始まる.
- Bổ nghĩa danh từ: 来月の予定/来月の会議.
- Khoảng thời gian: 来月中に提出してください (vui lòng nộp trong tháng sau).
- Mốc cụ thể: 来月末/来月上旬/来月下旬.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 今月 | Liên quan | tháng này | Mốc hiện tại. |
| 先月 | Đối lập thời gian | tháng trước | Ngay trước tháng hiện tại. |
| 再来月 | Liên quan | tháng sau nữa | Sau 来月 một tháng. |
| 翌月 | Đồng nghĩa (văn viết) | tháng sau (theo mốc trong văn) | Dùng trong tài liệu, hợp đồng. |
| 来週 | Liên quan | tuần sau | Đơn vị tuần. |
| 来年 | Liên quan | năm sau | Đơn vị năm. |
| 月末 | Liên quan | cuối tháng | Dùng với 来月末, 今月末. |
| 月初/月中/月末 | Liên quan | đầu/giữa/cuối tháng | Chia đoạn thời gian trong tháng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 来: đến, tới.
- 月: tháng, mặt trăng.
- Kết hợp: 来月 = “tháng sẽ đến (tiếp theo)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói lịch trình, lược bỏ に sau 来月 là tự nhiên: 「来月引っ越します」。Dùng 「来月中に」 khi bạn muốn nói “trong suốt tháng sau” chứ không phải đúng một ngày cụ thể.
8. Câu ví dụ
- 来月日本へ出張します。
Tháng sau tôi đi công tác Nhật Bản.
- 来月の会議はオンラインで行います。
Cuộc họp tháng sau sẽ tổ chức online.
- レポートは来月中に提出してください。
Vui lòng nộp báo cáo trong tháng sau.
- 来月末に引っ越す予定です。
Tôi dự định chuyển nhà vào cuối tháng sau.
- 来月から新しいプロジェクトが始まる。
Từ tháng sau dự án mới sẽ bắt đầu.
- 発売日は来月の上旬です。
Ngày phát hành là thượng tuần tháng sau.
- メンテナンスは来月の第2火曜日に行います。
Bảo trì diễn ra vào thứ Ba tuần thứ hai của tháng sau.
- 旅行は来月に延期になった。
Chuyến du lịch đã hoãn sang tháng sau.
- 来月までに準備を終えましょう。
Hãy hoàn thành chuẩn bị trước tháng sau.
- 新しい雑誌の来月号が楽しみだ。
Tôi háo hức chờ số tạp chí của tháng sau.