Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
文
ぶん
はたくさんのことを
教
おし
えてくれる。ただの
単語
たんご
よりずっと
多
おお
く。
Câu văn dạy tôi nhiều điều, nhiều hơn nhiều so với chỉ là từ ngữ.
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
文
ぶん
câu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
単語
たんご
từ; từ vựng
ずっと
liên tục
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
教
Giáo
giáo dục
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều