Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
教師
きょうし
は
自
みずか
らの
権威
けんい
を
頼
たの
みとしてはならない。
Giáo viên không nên dựa vào quyền lực của mình.
Ngữ pháp:
~を~として (〜wo〜toshite)
Diễn tả 'như là', 'với tư cách là', hoặc 'lấy cái gì đó làm...'.
JLPT N2
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
自ら
みずから
bản thân
権威
けんい
uy quyền; quyền lực; ảnh hưởng; uy tín
頼み
たのみ
yêu cầu; nhờ vả
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội
自
Tự
bản thân
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu