Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

教室きょうしつに傘かさを忘わすれてきたことに気きがついた。
Tôi nhận ra mình đã quên ô ở lớp.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

教室
きょうしつ
phòng học; phòng giảng
傘
かさ
ô
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim

Hán tự:

教
Giáo giáo dục
室
Thất phòng
傘
Tản ô
忘
Vong quên
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật