Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
提出
ていしゅつ
する
前
まえ
に、
答案
とうあん
を
調
しら
べるのを
忘
わす
れてはならない。
Trước khi nộp, đừng quên kiểm tra lại bài làm.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
提出
ていしゅつ
nộp
為る
する
làm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
答案
とうあん
bài thi; phiếu trả lời
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
忘
Vong
quên