Dịch nghĩa:

Trước khi đến lớp, hãy tra từ vựng trước.

Hán tự:

Thụ truyền đạt; giảng dạy
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Xuất ra ngoài
Tiền phía trước; trước
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải