Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
授業
じゅぎょう
に
出
で
る
前
まえ
に、あらかじめ
単語
たんご
を
調
しら
べなさい。
Trước khi đến lớp, hãy tra từ vựng trước.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
出る
でる
rời đi; ra ngoài
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
予め
あらかじめ
trước; sẵn
単語
たんご
từ; từ vựng
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải