Dịch nghĩa:
捕らえられるまで、鳥には鳥捕りの笛がよい音に聞こえる。
Đối với chim, tiếng sáo của người bắt chim nghe như âm thanh dễ chịu cho đến khi nó bị bắt.
Từ vựng:
Hán tự:
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
鳥
Điểu
chim; gà
笛
Địch
sáo; kèn clarinet; ống; còi; kèn túi; sáo piccolo
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe