Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

手てを離はなさないでしっかりつかみなさい。
Đừng buông tay, hãy nắm chặt.

Ngữ pháp:

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

手
て
tay; cánh tay
離す
はなす
tách ra; chia ra; phân chia; giữ riêng
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
為さる
なさる
làm

Hán tự:

手
Thủ tay
離
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật