Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手
て
を
離
はな
さないでしっかりつかみなさい。
Đừng buông tay, hãy nắm chặt.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
離す
はなす
tách ra; chia ra; phân chia; giữ riêng
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
為さる
なさる
làm
Hán tự:
手
Thủ
tay
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề