Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

我わが子この将来しょうらいのためにしてるんです。
Tôi làm điều này vì tương lai của con mình.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

我が
わが
của tôi; của chúng tôi; của riêng mình
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
将来
しょうらい
tương lai; triển vọng (tương lai)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
為る
する
làm

Hán tự:

我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
子
Tử trẻ em
将
Tương lãnh đạo; chỉ huy
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật