Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

我々われわれはたいていの犬いぬはかむものだと考かんがえがちである。
Chúng tôi thường cho rằng hầu hết chó đều cắn.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

~がち (〜gachi)

Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
JLPT N3

Từ vựng:

我々
われわれ
chúng tôi
大抵
たいてい
thường; thông thường; thường xuyên; nói chung
犬
いぬ
chó
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
犬
Khuyển chó
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật