Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

愛あいする我わが子こを失うしなううことほど辛つらいことはない。
Không có gì đau đớn hơn việc mất đi đứa con yêu quý.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

愛する
あいする
yêu
我が
わが
của tôi; của chúng tôi; của riêng mình
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
失う
うしなう
mất
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
辛い
つらい
đau đớn; khó khăn (về mặt cảm xúc)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
子
Tử trẻ em
失
Thất mất; lỗi
辛
Tân cay; đắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật