Dịch nghĩa:
恐らく彼はまだその知らせを聞いてないのだろう。
Có lẽ anh ấy vẫn chưa nghe tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
恐
Khủng
sợ hãi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe