Dịch nghĩa:
恋は多く人生の苦痛を包むオブラートなり。
Tình yêu là lớp bọc bao bọc nhiều nỗi đau của cuộc sống.
Từ vựng:
Hán tự:
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu