Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

思おもいもよらないことが起おこらない限かぎり、きっとうまくいくはずだ。
Trừ khi có điều gì không ngờ xảy ra, mọi thứ chắc chắn sẽ ổn.

Ngữ pháp:

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

思い
おもい
suy nghĩ
よる
dám
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
限り
かぎり
giới hạn
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

思
Tư nghĩ
起
Khởi thức dậy
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật