Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

怒いかりのあまり、夕食ゆうしょくをとるのも忘わすれてしまった。
Tôi giận đến mức quên cả ăn tối.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

怒り
いかり
giận dữ; cơn thịnh nộ; cơn giận; sự phẫn nộ
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
夕食
ゆうしょく
bữa tối
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
夕
Tịch buổi tối
食
Thực ăn; thực phẩm
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật