Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

忘わすれずに出席しゅっせき者しゃの員数いんずうをかぞえなさい。
Hãy đếm số lượng người tham dự mà không quên.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
出席者
しゅっせきしゃ
người tham dự; người tham gia; người có mặt
員数
いんずう
số lượng (người hoặc vật); đếm; hạn ngạch
数える
かぞえる
đếm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

忘
Vong quên
出
Xuất ra ngoài
席
Tịch chỗ ngồi; dịp
者
Giả người
員
Viên nhân viên; thành viên
数
Số số; sức mạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật