Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
忘
わす
れずに
出席
しゅっせき
者
しゃ
の
員数
いんずう
をかぞえなさい。
Hãy đếm số lượng người tham dự mà không quên.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
出席者
しゅっせきしゃ
người tham dự; người tham gia; người có mặt
員数
いんずう
số lượng (người hoặc vật); đếm; hạn ngạch
数える
かぞえる
đếm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
忘
Vong
quên
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
者
Giả
người
員
Viên
nhân viên; thành viên
数
Số
số; sức mạnh