Dịch nghĩa:

Cô ấy đã trang điểm trước khi khách đến.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Phỏng thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
Vấn câu hỏi; hỏi
Khách khách
Đáo đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Tiền phía trước; trước
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Trang trang điểm