Dịch nghĩa:

Cô ấy nghiên cứu không chỉ ngôn ngữ mà còn cả văn học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Học học; khoa học
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu