文学 [Văn Học]

ぶんがく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

văn học

JP: 彼女かのじょはフランス文学ぶんがく専攻せんこうしている。

VI: Cô ấy đang chuyên ngành văn học Pháp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ文学ぶんがくしゃである。
Anh ấy là một nhà văn học.
文学ぶんがく講義こうぎをする。
Tôi giảng về văn học.
彼女かのじょはスペイン文学ぶんがくあかるいです。
Cô ấy am hiểu về văn học Tây Ban Nha.
彼女かのじょには文学ぶんがく才能さいのうがある。
Cô ấy có tài năng văn chương.
かれえい文学ぶんがくあかるい。
Anh ấy am hiểu về văn học Anh.
かれはイギリス文学ぶんがくくわしい。
Anh ấy rất thông thạo văn học Anh.
わたしきみほど文学ぶんがく興味きょうみはない。
Tôi không quan tâm đến văn học bằng bạn.
かれえい文学ぶんがく大家おおやだ。
Anh ấy là một chuyên gia về văn học Anh.
文学ぶんがく批評ひひょうむことは文学ぶんがく理解りかいするのにとても役立やくだつ。
Đọc phê bình văn học rất có ích để hiểu văn học.
あなたはフランス文学ぶんがくきですか。
Bạn thích văn học Pháp không?

Hán tự

Từ liên quan đến 文学

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 文学
  • Cách đọc: ぶんがく
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Nghệ thuật, học thuật
  • Nghĩa khái quát: Văn học; sáng tác nghệ thuật bằng ngôn từ và ngành nghiên cứu về chúng

2. Ý nghĩa chính

文学 bao gồm các tác phẩm nghệ thuật ngôn từ như tiểu thuyết, thơ, kịch, và cũng chỉ ngành học nghiên cứu các tác phẩm ấy, lý thuyết và lịch sử văn học.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 文芸: văn nghệ ngôn từ, gần nghĩa nhưng thiên về tính sáng tác nghệ thuật. 文学 bao trùm cả nghiên cứu học thuật.
  • 言語学: ngôn ngữ học; khác với 文学 là nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ, không phải tác phẩm.
  • ノンフィクション: phi hư cấu; có thể nằm trong phạm vi văn học nhưng phân biệt với tiểu thuyết hư cấu.
  • 文学部: khoa văn học; 文学史: lịch sử văn học; 近代文学: văn học cận-hiện đại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Học thuật, giáo dục: 日本文学 (Văn học Nhật), 世界文学 (Văn học thế giới), 文学理論 (Lý thuyết văn học).
  • Đời sống văn hóa: 文学賞 (giải thưởng văn học), 純文学 (thuần văn), 大衆文学 (văn học đại chúng).
  • Cấu trúc: 文学を専攻する (chuyên ngành văn học), 文学に親しむ (gắn bó với văn học), 文学作品を読む (đọc tác phẩm văn học).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
文芸 Gần nghĩa Văn nghệ (ngôn từ) Nhấn mạnh sáng tác nghệ thuật.
小説 Liên quan Tiểu thuyết Một thể loại trong 文学.
Liên quan Thơ Thể loại văn học.
批評 Liên quan Phê bình Hoạt động nghiên cứu, đánh giá văn học.
科学 Đối nghĩa (lĩnh vực đối sánh) Khoa học Đối sánh truyền thống “văn - lý”.
理系 Đối nghĩa (nhóm ngành) Khối khoa học tự nhiên/kỹ thuật Đối sánh với 文系 (khối xã hội - nhân văn).

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : văn, câu chữ, văn hóa.
  • : học, nghiên cứu.
  • Kết hợp: “văn” + “học” → ngành văn học và cũng chỉ tác phẩm văn chương.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 文学 trong lớp học, nên gắn với bối cảnh lịch sử và trào lưu để hiểu tác phẩm toàn diện. Hãy chú ý cặp 純文学大衆文学 vì chúng phản ánh đích thẩm mỹ và độc giả khác nhau.

8. Câu ví dụ

  • 彼は大学で文学を専攻している。
    Anh ấy học chuyên ngành văn học ở đại học.
  • 日本近代文学の講義を受けた。
    Tôi đã dự buổi giảng về văn học cận-hiện đại Nhật Bản.
  • この小説は文学賞を受賞した。
    Cuốn tiểu thuyết này đã nhận giải thưởng văn học.
  • 世界文学に触れることで視野が広がる。
    Tiếp xúc với văn học thế giới giúp mở rộng tầm nhìn.
  • 文学と歴史は密接に関わっている。
    Văn học và lịch sử có liên hệ mật thiết.
  • 彼女は文学的な表現に魅了された。
    Cô ấy bị cuốn hút bởi những biểu đạt mang tính văn chương.
  • 図書館で古典文学を読み漁った。
    Tôi đọc say mê văn học cổ điển ở thư viện.
  • 文学作品の批評を書くのは難しい。
    Việc viết phê bình tác phẩm văn học là khó.
  • この都市は文学の街として知られている。
    Thành phố này được biết đến là đô thị của văn học.
  • 詩は文学の核心の一つだ。
    Thơ là một trong những cốt lõi của văn học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 文学 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?