Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詞章
[Từ Chương]
ししょう
🔊
Danh từ chung
thơ và văn xuôi
Hán tự
詞
Từ
từ ngữ; thơ
章
Chương
chương; huy hiệu
Từ liên quan đến 詞章
エクリチュール
văn học; tác phẩm viết
リテラチャー
văn học
文学
ぶんがく
văn học
文献
ぶんけん
tài liệu
文芸
ぶんげい
văn học
芸文
げいぶん
nghệ thuật và văn học
読みもの
よみもの
tài liệu đọc
読み物
よみもの
tài liệu đọc
読物
よみもの
tài liệu đọc
Xem thêm