1. Thông tin cơ bản
- Từ: 文芸
- Cách đọc: ぶんげい
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực: văn học, nghệ thuật, xuất bản
- Biến thể/cụm hay gặp: 文芸作品・文芸誌・文芸部・文芸評論・純文学・大衆文芸
2. Ý nghĩa chính
文芸 chỉ “văn nghệ” theo nghĩa văn chương – các tác phẩm sáng tác như tiểu thuyết, thơ, tùy bút, phê bình văn học. Trong phân loại sách/báo, 文芸 thường là mục riêng cho văn chương sáng tác.
3. Phân biệt
- 文芸 vs 文学: 文学 là khái niệm rộng, gồm cả nghiên cứu học thuật về văn học; 文芸 nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật sáng tác và sinh hoạt văn chương.
- 文芸 vs 芸術: 芸術 bao trùm mọi loại hình nghệ thuật (âm nhạc, mỹ thuật...). 文芸 là “nghệ thuật của chữ nghĩa”.
- Các danh từ ghép: 文芸誌 (tạp chí văn nghệ), 文芸部 (câu lạc bộ văn nghệ-văn chương), 文芸評論 (phê bình văn nghệ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với の để bổ nghĩa: 文芸の世界・文芸作品・文芸イベント.
- Trong trường học/CLB: 文芸部に入る (tham gia CLB văn nghệ - viết lách).
- Trong xuất bản/báo chí: 文芸誌に投稿する・文芸賞を受賞する.
- Văn phong trang trọng, học thuật hoặc sinh hoạt sáng tác; trong hội thoại vẫn tự nhiên khi nói về sách vở, sáng tác.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 文学 | Gần nghĩa/Phân biệt | Văn học | Rộng hơn, bao gồm nghiên cứu |
| 芸術 | Liên quan | Nghệ thuật | Khái niệm bao trùm |
| 文芸誌 | Cụm cố định | Tạp chí văn nghệ | Nơi đăng tác phẩm, phê bình |
| 文芸部 | Cụm cố định | CLB văn nghệ (viết lách) | Trường học, đại học |
| 純文学 | Liên quan | Văn học thuần túy | Nhấn mạnh giá trị nghệ thuật |
| 大衆文芸 | Liên quan | Văn học đại chúng | Dễ đọc, hướng đại chúng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 文(ブン/もん): văn, chữ viết.
- 芸(ゲイ): nghệ, tài nghệ/trình diễn; mở rộng nghĩa “nghệ thuật”.
- Tổ hợp tạo nghĩa “nghệ thuật chữ nghĩa” → văn chương, văn nghệ theo nghĩa văn học.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hiệu sách Nhật, bạn sẽ thấy kệ 文芸 riêng biệt, gồm tiểu thuyết, thơ, tuyển tập truyện, phê bình. Nhiều giải thưởng uy tín như 芥川賞, 直木賞 đều thuộc lĩnh vực 文芸. Với người học tiếng Nhật, tiếp cận 文芸 qua truyện ngắn hiện đại là lộ trình tốt để cảm nhận nhịp điệu và ngữ điệu của văn chương Nhật.
8. Câu ví dụ
- 文芸作品を原文で読んでみたい。
Tôi muốn thử đọc tác phẩm văn chương bằng nguyên tác.
- 彼は新人文芸賞を受賞した。
Anh ấy đã nhận giải văn nghệ dành cho người mới.
- 大学では文芸部に所属していた。
Thời đại học tôi sinh hoạt ở câu lạc bộ văn nghệ (viết lách).
- この雑誌は現代文芸を特集している。
Tạp chí này làm chuyên đề về văn nghệ đương đại.
- 文芸評論を通じて作家の意図を読み解く。
Thông qua phê bình văn nghệ, ta giải mã dụng ý của tác giả.
- 書店の文芸コーナーで長居してしまった。
Tôi đã nán lại khá lâu ở khu văn nghệ của hiệu sách.
- 彼女は文芸誌に短編を投稿した。
Cô ấy đã gửi truyện ngắn cho tạp chí văn nghệ.
- 純文芸とエンタメの境界は曖昧だ。
Ranh giới giữa văn học thuần túy và giải trí khá mơ hồ.
- 地域の文芸イベントが今週末に開かれる。
Sự kiện văn nghệ địa phương sẽ diễn ra cuối tuần này.
- 古典文芸に触れると日本語の美しさを感じる。
Tiếp xúc với văn nghệ cổ điển giúp cảm nhận vẻ đẹp tiếng Nhật.