Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
血
ち
を
見
み
て
卒倒
そっとう
しそうになった。
Cô ấy suýt ngất khi thấy máu.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
血
ち
máu
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
卒倒
そっとう
ngất xỉu
為る
する
làm
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
血
Huyết
máu
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng