Dịch nghĩa:
彼女は自転車はもちろんのこと、オートバイにものれる。
Cô ấy không chỉ có thể đi xe đạp mà còn có thể đi xe máy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe