1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自転車
- Cách đọc: じてんしゃ
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Đời sống hằng ngày, giao thông
- Cụm thường gặp: 自転車に乗る/自転車をこぐ/自転車通勤/自転車置き場/放置自転車/電動自転車/ママチャリ
2. Ý nghĩa chính
自転車 là “xe đạp” – phương tiện di chuyển bằng cách đạp bàn đạp, thường có hai bánh, không dùng động cơ (trừ loại trợ lực điện).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- オートバイ/バイク: xe máy, có động cơ; khác với 自転車.
- 原付: xe gắn máy dung tích nhỏ (50cc), có đăng ký.
- 電動自転車: xe đạp điện/trợ lực điện (ペダル補助あり), vẫn thuộc nhóm 自転車 đặc thù.
- チャリ: tiếng lóng của 自転車, thân mật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hành động: 自転車に乗る (đi xe đạp), 自転車をこぐ (đạp xe), 自転車を押す (dắt xe).
- Địa điểm: 自転車置き場 (chỗ để xe đạp), 駐輪場 (bãi gửi xe đạp).
- Quy định: Nhật có luật giao thông dành cho 自転車 (đi bên trái, đèn ban đêm, cấm sử dụng điện thoại khi đạp...).
- Phong cách sống: 自転車通勤/通学 phổ biến; từ vựng liên quan: ヘルメット, ライト, ベル, 鍵.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| チャリ |
Biến thể khẩu ngữ |
xe đạp |
Thân mật, giới trẻ |
| 電動自転車 |
Liên quan |
xe đạp điện |
Trợ lực motor |
| 自動車 |
Đối chiếu |
ô tô |
Phương tiện động cơ lớn |
| オートバイ/バイク |
Đối chiếu |
xe máy |
Yêu cầu bằng lái |
| 駐輪場 |
Liên quan |
bãi đỗ xe đạp |
Từ chuyên dụng trong đô thị |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
自 (tự) + 転 (quay) + 車 (xe). Hiểu là “xe quay bằng sức mình”, tức xe đạp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, nói 「自転車で行く」 là “đi bằng xe đạp”. Động từ đặc trưng là こぐ (đạp). Cẩn thận với quy định an toàn: bật đèn khi trời tối, đội mũ bảo hiểm (nhiều địa phương khuyến khích/bắt buộc), dắt xe khi đi trên vỉa hè đông người. “放置自転車” (xe đỗ bừa) có thể bị dán cảnh báo và kéo đi.
8. Câu ví dụ
- 自転車で駅まで十分くらいです。
Bằng xe đạp đến ga mất khoảng mười phút.
- 毎朝自転車をこいで通勤している。
Mỗi sáng tôi đạp xe đi làm.
- 暗くなったら自転車のライトを必ず点けてください。
Khi trời tối nhớ bật đèn xe đạp.
- ここは自転車置き場ではありません。
Đây không phải chỗ để xe đạp.
- 雨の日は自転車を押して歩いた。
Ngày mưa tôi dắt xe đạp đi bộ.
- この坂は急で、自転車では大変だ。
Dốc này dốc quá, đi xe đạp thì vất vả.
- 週末に友だちと自転車で川沿いを走った。
Cuối tuần tôi đạp xe dọc bờ sông với bạn.
- 新しい電動自転車を買った。
Tôi đã mua xe đạp điện mới.
- 放置自転車は撤去の対象になります。
Xe đạp để bừa bãi sẽ bị kéo đi.
- 子どもに安全な自転車の乗り方を教える。
Dạy trẻ cách đi xe đạp an toàn.