自転車 [Tự Chuyển Xa]

じてんしゃ
じでんしゃ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

xe đạp

JP: ケンは自転車じてんしゃしろりました。

VI: Ken đã sơn chiếc xe đạp của mình màu trắng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ自転車じてんしゃはこの自転車じてんしゃとはちがう。
Chiếc xe đạp của anh ấy khác với chiếc xe này.
きみ自転車じてんしゃぼく自転車じてんしゃよりも上等じょうとうです。
Chiếc xe đạp của bạn tốt hơn xe đạp của tôi.
自転車じてんしゃはあるの?
Có xe đạp không?
自転車じてんしゃおこなった。
Tôi đã đi bằng xe đạp.
自転車じてんしゃきましょう。
Chúng ta hãy đi bằng xe đạp.
自転車じてんしゃがある。
Có xe đạp.
自転車じてんしゃりようよ。
Chúng ta hãy thuê xe đạp nhé.
自転車じてんしゃ通勤つうきんです。
Tôi đi làm bằng xe đạp.
自転車じてんしゃにはれるの?
Bạn có thể đi xe đạp không?
自転車じてんしゃって。
Mua xe đạp đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 自転車

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自転車
  • Cách đọc: じてんしゃ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Đời sống hằng ngày, giao thông
  • Cụm thường gặp: 自転車に乗る/自転車をこぐ/自転車通勤/自転車置き場/放置自転車/電動自転車/ママチャリ

2. Ý nghĩa chính

自転車 là “xe đạp” – phương tiện di chuyển bằng cách đạp bàn đạp, thường có hai bánh, không dùng động cơ (trừ loại trợ lực điện).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • オートバイ/バイク: xe máy, có động cơ; khác với 自転車.
  • 原付: xe gắn máy dung tích nhỏ (50cc), có đăng ký.
  • 電動自転車: xe đạp điện/trợ lực điện (ペダル補助あり), vẫn thuộc nhóm 自転車 đặc thù.
  • チャリ: tiếng lóng của 自転車, thân mật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hành động: 自転車に乗る (đi xe đạp), 自転車をこぐ (đạp xe), 自転車を押す (dắt xe).
  • Địa điểm: 自転車置き場 (chỗ để xe đạp), 駐輪場 (bãi gửi xe đạp).
  • Quy định: Nhật có luật giao thông dành cho 自転車 (đi bên trái, đèn ban đêm, cấm sử dụng điện thoại khi đạp...).
  • Phong cách sống: 自転車通勤/通学 phổ biến; từ vựng liên quan: ヘルメット, ライト, ベル, 鍵.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
チャリ Biến thể khẩu ngữ xe đạp Thân mật, giới trẻ
電動自転車 Liên quan xe đạp điện Trợ lực motor
自動車 Đối chiếu ô tô Phương tiện động cơ lớn
オートバイ/バイク Đối chiếu xe máy Yêu cầu bằng lái
駐輪場 Liên quan bãi đỗ xe đạp Từ chuyên dụng trong đô thị

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(tự) + (quay) + (xe). Hiểu là “xe quay bằng sức mình”, tức xe đạp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp, nói 「自転車で行く」 là “đi bằng xe đạp”. Động từ đặc trưng là こぐ (đạp). Cẩn thận với quy định an toàn: bật đèn khi trời tối, đội mũ bảo hiểm (nhiều địa phương khuyến khích/bắt buộc), dắt xe khi đi trên vỉa hè đông người. “放置自転車” (xe đỗ bừa) có thể bị dán cảnh báo và kéo đi.

8. Câu ví dụ

  • 自転車で駅まで十分くらいです。
    Bằng xe đạp đến ga mất khoảng mười phút.
  • 毎朝自転車をこいで通勤している。
    Mỗi sáng tôi đạp xe đi làm.
  • 暗くなったら自転車のライトを必ず点けてください。
    Khi trời tối nhớ bật đèn xe đạp.
  • ここは自転車置き場ではありません。
    Đây không phải chỗ để xe đạp.
  • 雨の日は自転車を押して歩いた。
    Ngày mưa tôi dắt xe đạp đi bộ.
  • この坂は急で、自転車では大変だ。
    Dốc này dốc quá, đi xe đạp thì vất vả.
  • 週末に友だちと自転車で川沿いを走った。
    Cuối tuần tôi đạp xe dọc bờ sông với bạn.
  • 新しい電動自転車を買った。
    Tôi đã mua xe đạp điện mới.
  • 放置自転車は撤去の対象になります。
    Xe đạp để bừa bãi sẽ bị kéo đi.
  • 子どもに安全な自転車の乗り方を教える。
    Dạy trẻ cách đi xe đạp an toàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自転車 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?