Dịch nghĩa:

Cô ấy đã phản đối rằng mình không phạm tội.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tội tội; lỗi; phạm tội
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
Kháng đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
Nghị thảo luận