Dịch nghĩa:

Cô ấy không biết gì về khoa học, dù là những điều đơn giản nhất.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Quan kết nối; cổng; liên quan
Giản đơn giản; ngắn gọn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Tri biết; trí tuệ