Dịch nghĩa:

Cô ấy đã hứa sẽ dọn dẹp phòng tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
tư nhân; tôi
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển