Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは私わたしたちの世話せわをすべてしてくれるだろう。
Cô ấy sẽ chăm sóc tất cả mọi thứ cho chúng tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
私たち
わたしたち
chúng tôi
世話
せわ
chăm sóc; chăm nom; giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
私
Tư tư nhân; tôi
世
Thế thế hệ; thế giới
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật