Dịch nghĩa:
彼女は目に涙を浮かべてその話をした。
Cô ấy đã kể câu chuyện với nước mắt lưng tròng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện