Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
留学
りゅうがく
するかもしれないとほのめかした。
Cô ấy đã ám chỉ rằng có thể cô ấy sẽ đi du học.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
留学
りゅうがく
du học
為る
する
làm
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
仄めかす
ほのめかす
gợi ý; ám chỉ; đề nghị; ngụ ý
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học