Dịch nghĩa:
彼女は毎週手紙を書くと私に約束した。
Cô ấy đã hứa với tôi sẽ viết thư hàng tuần.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
毎
Mỗi
mỗi
週
Chu
tuần
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết
私
Tư
tư nhân; tôi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển