Dịch nghĩa:

Cô ấy đi chạy mỗi sáng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Mỗi mỗi
Triều buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng