1. Thông tin cơ bản
- Từ: 毎朝
- Cách đọc: まいあさ
- Từ loại: danh từ chỉ thời gian, phó từ
- Nghĩa khái quát: mỗi sáng, hằng sáng
- Mức độ thông dụng: rất phổ biến (khoảng JLPT N5–N4)
- Mẫu quen thuộc: 毎朝Vする / 毎朝のN / 毎朝は・も・に (thường bỏ に)
2. Ý nghĩa chính
毎朝 nghĩa là mỗi buổi sáng, chỉ một thói quen lặp lại hằng ngày vào buổi sáng. Có thể dùng như trạng từ thời gian đứng đầu câu hoặc bổ nghĩa danh từ với 「毎朝の」.
3. Phân biệt
- 毎朝 vs 毎日: 毎朝 nhấn vào “buổi sáng”; 毎日 là “mỗi ngày” nói chung, không chỉ thời điểm.
- 毎朝 vs 朝ごとに: 朝ごとに nghe văn viết/nhấn mạnh tính “mỗi lần buổi sáng”, cảm giác trang trọng hơn.
- 毎朝のN vs 朝のたびに: 毎朝のN diễn tả thói quen cố định (毎朝の散歩); 朝のたびに gợi ý “mỗi lần buổi sáng là…” có thể không hoàn toàn đều đặn.
- Trợ từ: thường không cần に; dùng は để nhấn chủ đề (毎朝は早起きする), dùng も để thêm thông tin (土日も毎朝走る).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong sinh hoạt hằng ngày, trường học, công việc: 毎朝コーヒーを飲む, 毎朝通勤する.
- Mẫu: 毎朝、V (đầu câu); 毎朝Vしている (thói quen hiện tại tiếp diễn); 毎朝のN (毎朝のニュース).
- Kết hợp trợ từ: 毎朝は (đối lập/nhấn), 毎朝も (bao hàm thêm), hiếm khi dùng 毎朝に (không tự nhiên trong khẩu ngữ).
- Dạng lịch sự và thân mật đều dùng được, không sắc thái trang trọng đặc biệt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 毎日(まいにち) |
Liên quan |
Mỗi ngày |
Không chỉ riêng buổi sáng |
| 毎晩(まいばん) |
Liên quan |
Mỗi tối |
Đối ứng theo buổi tối |
| 朝ごとに |
Gần nghĩa |
Mỗi buổi sáng |
Sắc thái văn viết/nhấn mạnh từng lần |
| いつも |
Gần nghĩa |
Luôn luôn |
Không cố định vào buổi sáng |
| たまに/時々 |
Đối nghĩa |
Thỉnh thoảng |
Tần suất thấp, trái với “mỗi sáng” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 毎: “mỗi, hằng”. Bộ thành phần gần với 母; ý nghĩa “lặp lại mỗi lần”.
- 朝: “buổi sáng”. Gồm bộ 日 (mặt trời) + 月/十 (biến thể), biểu ý thời điểm sáng sớm.
- Kết hợp: 毎 (mỗi) + 朝 (sáng) → “mỗi buổi sáng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
毎朝 thường đi với thói quen nhỏ tạo nhịp sinh hoạt: 毎朝のコーヒー, 毎朝の散歩. Khi muốn nhấn mạnh nguyên tắc, có thể dùng 毎朝必ず. Trong báo chí, tiêu đề hay dùng dạng rút gọn: 毎朝の通勤ラッシュなど, không cần thêm trợ từ.
8. Câu ví dụ
- 毎朝コーヒーを飲んでから出勤します。
Mỗi sáng tôi uống cà phê rồi mới đi làm.
- 毎朝六時に起きるようにしている。
Tôi cố gắng dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
- 祖父は毎朝公園で体操をする。
Ông tôi tập thể dục ở công viên mỗi sáng.
- 毎朝のニュースチェックは欠かせない。
Không thể thiếu việc xem tin tức mỗi sáng.
- 雨の日でも毎朝ランニングします。
Dù ngày mưa tôi vẫn chạy bộ mỗi sáng.
- 毎朝はパンよりご飯を食べます。
Mỗi sáng tôi ăn cơm hơn là bánh mì.
- 彼女は毎朝早起きして弁当を作る。
Cô ấy dậy sớm mỗi sáng để làm cơm hộp.
- このバスは毎朝混んでいる。
Chiếc xe buýt này đông vào mỗi sáng.
- テスト前は毎朝単語を復習した。
Trước kỳ thi, tôi ôn từ vựng mỗi sáng.
- 子どもたちは毎朝元気に挨拶する。
Trẻ con chào hỏi rất khỏe khoắn mỗi sáng.