Dịch nghĩa:
彼女は母親が靴を買う時に付いて行った。
Cô ấy đã đi cùng mẹ mua giày.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
靴
Ngoa
giày
買
Mãi
mua
時
Thời
thời gian; giờ
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng