Dịch nghĩa:
彼女は昨日新しいCDプレーヤーを手に入れた。
Hôm qua cô ấy đã có được một chiếc CD player mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
新
Tân
mới
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn