Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
明
あき
らかに
美人
びじん
だが
欠点
けってん
もある。
Cô ấy rõ ràng là một người đẹp nhưng cũng có những khuyết điểm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
明らか
あきらか
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt; xác định
美人
びじん
người đẹp; mỹ nhân
欠点
けってん
khuyết điểm; nhược điểm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
明
Minh
sáng; ánh sáng
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân