Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đến Ý để nghiên cứu văn học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Học học; khoa học
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng