Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
推理
すいり
作家
さっか
として
有名
ゆうめい
になった。
Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một nhà văn trinh thám.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
推理
すいり
lý luận; suy luận; suy diễn
作家
さっか
tác giả; nhà văn
為る
する
làm
有名
ゆうめい
nổi tiếng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng