Dịch nghĩa:

Cô ấy rất kính trọng giáo viên chủ nhiệm của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đảm gánh vác; mang; nâng; chịu
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Tiên trước; trước đây
Sinh sinh; cuộc sống
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Tôn tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh
Kính kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng