Dịch nghĩa:

Cô ấy hiểu rất rõ về lớp học chủ nhiệm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đảm gánh vác; mang; nâng; chịu
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Bả nắm bắt; bó; đơn vị đếm cho bó
Ác nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ