Dịch nghĩa:
彼女は彼に1人で行かぬよう警告した。
Cô ấy đã cảnh báo anh ấy không nên đi một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo