Dịch nghĩa:
彼女は彼と一緒にいるときが一番しあわせそうです。
Cô ấy trông hạnh phúc nhất khi ở bên cạnh anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi